金盤洗手 jīn pán xǐ shǒu · kim bàn tẩy thủ Hán Việt: kim bàn tẩy thủ · Pinyin: jīn pán xǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 盤 (bàn) + 洗 (tẩy) + 手 (thủ)Pinyinjīn pán xǐ shǒuHán Việtkim bàn tẩy thủCấu tạo金 + 盤 + 洗 + 手 · kim + bàn + tẩy + thủ nghĩa thành phần: kim + bàn + tẩy + thủ