金眼鯛 kim nhãn điêu Hán Việt: kim nhãn điêu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 眼 (nhãn) + 鯛 (điêu)Hán Việtkim nhãn điêuCấu tạo金 + 眼 + 鯛 · kim + nhãn + điêu nghĩa thành phần: kim + nhãn + điêu