金石人

jīn shí rén kim thạch nhân

Hán Việt: kim thạch nhân · Pinyin: jīn shí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指坚强不屈﹑刚正无私之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指坚强不屈﹑刚正无私之人。