金石契

jīn shí qì kim thạch khế

Hán Việt: kim thạch khế · Pinyin: jīn shí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚贞不渝的友情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚贞不渝的友情。