金石家

kim thạch gia

Hán Việt: kim thạch gia

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金石家 īnshíjiā n. student of ancient inscriptions M:ge/¹míng/²wèi