金石軀 jīn shí qū · kim thạch khu Hán Việt: kim thạch khu · Pinyin: jīn shí qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 軀 (khu)Pinyinjīn shí qūHán Việtkim thạch khuCấu tạo金 + 石 + 軀 · kim + thạch + khu nghĩa thành phần: kim + thạch + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人身体强壮珍贵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人身体强壮珍贵。