金篦術 jīn bì shù · kim bề thuật Hán Việt: kim bề thuật · Pinyin: jīn bì shù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 篦 (bề) + 術 (thuật)Pinyinjīn bì shùHán Việtkim bề thuậtCấu tạo金 + 篦 + 術 · kim + bề + thuật nghĩa thành phần: kim + bề + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治眼病的医术。Tân Hoa Tự Điển 1.治眼病的医术。