金紅石
kim hồng thạch
Hán Việt: kim hồng thạch · Pinyin: jīn hóng shí
Tổng quan
(khoáng vật học) khoáng rutile
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng vật học) khoáng rutile
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。成分為二氧化鈦(TiO2)。屬正方晶系,為帶錐形之柱狀結晶體,或為雙晶體,間成緻密塊狀及網狀體。光澤似金剛石或金屬,對光透視為深紅色。多產於花崗岩、片麻岩及雲母片岩中。可供製人造牙及磁器所必需的淡藍色料,又為工業上鈦化合物的重要原料。
Eng
- CC-CEDICT (mineralogy) rutile
- Cihui (mineralogy) rutile
ja
- JMdict rutile