金絲兒 kim ti nhi Hán Việt: kim ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việtkim ti nhiCấu tạo金 + 絲 + 兒 · kim + ti + nhi nghĩa thành phần: kim + ti + nhi Nghĩa EngCihui 金絲兒 īnsīr ►See jīnsī