金絲鳥 kim ti điểu Hán Việt: kim ti điểu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 絲 (ti) + 鳥 (điểu)Hán Việtkim ti điểuCấu tạo金 + 絲 + 鳥 · kim + ti + điểu nghĩa thành phần: kim + ti + điểu Nghĩa EngCihui 金絲鳥 īnsīniǎo n. canary M:²zhī