金線泉 jīn xiàn quán · kim tuyến tuyền Hán Việt: kim tuyến tuyền · Pinyin: jīn xiàn quán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 線 (tuyến) + 泉 (tuyền)Pinyinjīn xiàn quánHán Việtkim tuyến tuyềnCấu tạo金 + 線 + 泉 · kim + tuyến + tuyền nghĩa thành phần: kim + tuyến + tuyền