金縢議 jīn téng yì · kim đằng nghị Hán Việt: kim đằng nghị · Pinyin: jīn téng yì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 縢 (đằng) + 議 (nghị)Pinyinjīn téng yìHán Việtkim đằng nghịCấu tạo金 + 縢 + 議 · kim + đằng + nghị nghĩa thành phần: kim + đằng + nghị