金縷曲 jīn lǚ qū · kim lũ khúc Hán Việt: kim lũ khúc · Pinyin: jīn lǚ qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 縷 (lũ) + 曲 (khúc)Pinyinjīn lǚ qūHán Việtkim lũ khúcCấu tạo金 + 縷 + 曲 · kim + lũ + khúc nghĩa thành phần: kim + lũ + khúc