金線蛙

kim tuyến oa

Hán Việt: kim tuyến oa

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tuyến) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金線蛙 īnxiànwā n. <zoo.> green frog M:²zhī