金縷衣

jīn lǚ yī kim lũ y

Hán Việt: kim lũ y · Pinyin: jīn lǚ yī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lũ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以金丝编织的衣服; 曲调名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以金丝编织的衣服。 2.曲调名。

Eng

  • Cihui 金縷衣 īnlǚyī n. <archeo.> clothes sewn with gold thread M:²jiàn