金罌子

jīn yīng zi kim anh tử

Hán Việt: kim anh tử · Pinyin: jīn yīng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (anh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"金樱子"。