金羊毛 jīn yáng máo · kim dương mao Hán Việt: kim dương mao · Pinyin: jīn yáng máo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Pinyinjīn yáng máoHán Việtkim dương maoCấu tạo金 + 羊 + 毛 · kim + dương + mao nghĩa thành phần: kim + dương + mao