金翅鳥 jīn chì niǎo · kim sí điểu Hán Việt: kim sí điểu · Pinyin: jīn chì niǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 翅 (sí) + 鳥 (điểu)Pinyinjīn chì niǎoHán Việtkim sí điểuCấu tạo金 + 翅 + 鳥 · kim + sí + điểu nghĩa thành phần: kim + sí + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。鸟名。佛教传说中的大鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。鸟名。佛教传说中的大鸟。