金翼使

jīn yì shǐ kim dực sử

Hán Việt: kim dực sử · Pinyin: jīn yì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (dực) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指蜜蜂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蜜蜂。