金聖人 jīn shèng rén · kim thánh nhân Hán Việt: kim thánh nhân · Pinyin: jīn shèng rén Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 聖 (thánh) + 人 (nhân)Pinyinjīn shèng rénHán Việtkim thánh nhânCấu tạo金 + 聖 + 人 · kim + thánh + nhân nghĩa thành phần: kim + thánh + nhân