金腰帶 jīn yāo dài · kim yêu đái Hán Việt: kim yêu đái · Pinyin: jīn yāo dài Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 腰 (yêu) + 帶 (đái)Pinyinjīn yāo dàiHán Việtkim yêu đáiCấu tạo金 + 腰 + 帶 · kim + yêu + đái nghĩa thành phần: kim + yêu + đái