金花土 jīn huā tǔ · kim hoa thổ Hán Việt: kim hoa thổ · Pinyin: jīn huā tǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 花 (hoa) + 土 (thổ)Pinyinjīn huā tǔHán Việtkim hoa thổCấu tạo金 + 花 + 土 · kim + hoa + thổ nghĩa thành phần: kim + hoa + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸦片烟土的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.鸦片烟土的一种。