金花燭 jīn huā zhú · kim hoa chúc Hán Việt: kim hoa chúc · Pinyin: jīn huā zhú Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 花 (hoa) + 燭 (chúc)Pinyinjīn huā zhúHán Việtkim hoa chúcCấu tạo金 + 花 + 燭 · kim + hoa + chúc nghĩa thành phần: kim + hoa + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰有金花的蜡烛台。Tân Hoa Tự Điển 1.饰有金花的蜡烛台。