金花誥 jīn huā gào · kim hoa cáo Hán Việt: kim hoa cáo · Pinyin: jīn huā gào Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 花 (hoa) + 誥 (cáo)Pinyinjīn huā gàoHán Việtkim hoa cáoCấu tạo金 + 花 + 誥 · kim + hoa + cáo nghĩa thành phần: kim + hoa + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以金花绫罗纸书制的赐爵封赠的诰书。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以金花绫罗纸书制的赐爵封赠的诰书。