金花銀

jīn huā yín kim hoa ngân

Hán Việt: kim hoa ngân · Pinyin: jīn huā yín

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hoa) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明清赋征米谷折价上缴的银两。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明清赋征米谷折价上缴的银两。