金花鼠 jīnhuāshǔ · kim hoa thử Hán Việt: kim hoa thử · Pinyin: jīnhuāshǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 花 (hoa) + 鼠 (thử)PinyinjīnhuāshǔHán Việtkim hoa thửCấu tạo金 + 花 + 鼠 · kim + hoa + thử nghĩa thành phần: kim + hoa + thử Nghĩa EngCihui gopher