金英日 jīn yīng rì · kim anh nhật Hán Việt: kim anh nhật · Pinyin: jīn yīng rì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 英 (anh) + 日 (nhật)Pinyinjīn yīng rìHán Việtkim anh nhậtCấu tạo金 + 英 + 日 · kim + anh + nhật nghĩa thành phần: kim + anh + nhật