金荷葉 jīn hé yè · kim hà diệp Hán Việt: kim hà diệp · Pinyin: jīn hé yè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 荷 (hà) + 葉 (diệp)Pinyinjīn hé yèHán Việtkim hà diệpCấu tạo金 + 荷 + 葉 · kim + hà + diệp nghĩa thành phần: kim + hà + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金制莲叶形的杯皿。Tân Hoa Tự Điển 1.金制莲叶形的杯皿。