金蓮

jīn lián kim liên

Hán Việt: kim liên · Pinyin: jīn lián

Tổng quan

en vàng. Chỉ gót chân hoặc bước đi của người con gái đẹp. kim liên kim liên ☆Sen vàng. Chỉ gót chân hoặc bước đi của người con gái đẹp.

Cấu tạo: (kim) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui en vàng. Chỉ gót chân hoặc bước đi của người con gái đẹp. kim liên kim liên ☆Sen vàng. Chỉ gót chân hoặc bước đi của người con gái đẹp.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)旧时指缠足妇女的脚。

Eng

  • Cihui 金蓮 jīnlián* n. “golden lilies”; bound feet

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

小脚 · 弓足