金蓮步

jīn lián bù kim liên bộ

Hán Việt: kim liên bộ · Pinyin: jīn lián bù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (liên) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对女子走路姿态的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对女子走路姿态的美称。