金華將軍 jīn huá jiāng jūn · kim hoa tương quân Hán Việt: kim hoa tương quân · Pinyin: jīn huá jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 華 (hoa) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinjīn huá jiāng jūnHán Việtkim hoa tương quânCấu tạo金 + 華 + 將 + 軍 · kim + hoa + tương + quân nghĩa thành phần: kim + hoa + tương + quân