金葉子 kim diệp tử Hán Việt: kim diệp tử Tổng quan vàng lá Cấu tạo: 金 (kim) + 葉 (diệp) + 子 (tử)Hán Việtkim diệp tửCấu tạo金 + 葉 + 子 · kim + diệp + tử nghĩa thành phần: kim + diệp + tử Nghĩa ViệtCihui vàng láEngCihui 金葉子 īnyèzi ►See ³jīnyè