金蓮華炬 jīn lián huá jù · kim liên hoa cự Hán Việt: kim liên hoa cự · Pinyin: jīn lián huá jù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蓮 (liên) + 華 (hoa) + 炬 (cự)Pinyinjīn lián huá jùHán Việtkim liên hoa cựCấu tạo金 + 蓮 + 華 + 炬 · kim + liên + hoa + cự nghĩa thành phần: kim + liên + hoa + cự