金藏雲 jīn cáng yún · kim tàng vân Hán Việt: kim tàng vân · Pinyin: jīn cáng yún Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 藏 (tàng) + 雲 (vân)Pinyinjīn cáng yúnHán Việtkim tàng vânCấu tạo金 + 藏 + 雲 · kim + tàng + vân nghĩa thành phần: kim + tàng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。金色的云气。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。金色的云气。