金虀膾 jīn jī kuài · kim tê quái Hán Việt: kim tê quái · Pinyin: jīn jī kuài Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 虀 (tê) + 膾 (quái)Pinyinjīn jī kuàiHán Việtkim tê quáiCấu tạo金 + 虀 + 膾 · kim + tê + quái nghĩa thành phần: kim + tê + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金齑玉脍"。