金虎臺 jīn hǔ tái · kim hổ thai Hán Việt: kim hổ thai · Pinyin: jīn hǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 虎 (hổ) + 臺 (thai)Pinyinjīn hǔ táiHán Việtkim hổ thaiCấu tạo金 + 虎 + 臺 · kim + hổ + thai nghĩa thành phần: kim + hổ + thai