金蝦蟆

jīn há má kim hà mô

Hán Việt: kim hà mô · Pinyin: jīn há má

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hà) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金色虾蟆或金背虾蟆。旧以为它的出现是一种休咎之征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金色虾蟆或金背虾蟆。旧以为它的出现是一种休咎之征。