金蟬計

jīn chán jì kim thiền kế

Hán Việt: kim thiền kế · Pinyin: jīn chán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thiền) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金蝉脱壳之计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金蝉脱壳之计。