金融家

jīn róng jiā kim dung gia

Hán Việt: kim dung gia · Pinyin: jīn róng jiā

Tổng quan

chuyên gia tài chính | chủ ngân hàng

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia tài chính | chủ ngân hàng

Eng

  • CC-CEDICT financier; banker
  • Cihui financier; banker

ja

  • JMdict financier|investor