金融界

jīn róng jiè kim dung giới

Hán Việt: kim dung giới · Pinyin: jīn róng jiè

Tổng quan

giới ngân hàng | thế giới tài chính

Cấu tạo: (kim) + (dung) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới ngân hàng | thế giới tài chính

Eng

  • CC-CEDICT banking circles|the world of finance
  • Cihui banking circles; the world of finance

ja

  • JMdict financial circles|the financial community