金蟾蜍 jīn chán chú · kim thiềm thừ Hán Việt: kim thiềm thừ · Pinyin: jīn chán chú Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ)Pinyinjīn chán chúHán Việtkim thiềm thừCấu tạo金 + 蟾 + 蜍 · kim + thiềm + thừ nghĩa thành phần: kim + thiềm + thừ