金褭蹄

jīn niǎo tí

Pinyin: jīn niǎo tí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马蹄形的金锭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马蹄形的金锭。