金谷友

jīn gǔ yǒu kim cốc hữu

Hán Việt: kim cốc hữu · Pinyin: jīn gǔ yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cốc) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指富有才华之至友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指富有才华之至友。