金谷罰 jīn gǔ fá · kim cốc phạt Hán Việt: kim cốc phạt · Pinyin: jīn gǔ fá Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 谷 (cốc) + 罰 (phạt)Pinyinjīn gǔ fáHán Việtkim cốc phạtCấu tạo金 + 谷 + 罰 · kim + cốc + phạt nghĩa thành phần: kim + cốc + phạt