金谷老 jīn gǔ lǎo · kim cốc lão Hán Việt: kim cốc lão · Pinyin: jīn gǔ lǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 谷 (cốc) + 老 (lão)Pinyinjīn gǔ lǎoHán Việtkim cốc lãoCấu tạo金 + 谷 + 老 · kim + cốc + lão nghĩa thành phần: kim + cốc + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋石崇。亦泛指富有者。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋石崇。亦泛指富有者。