金谷酒 jīn gǔ jiǔ · kim cốc tửu Hán Việt: kim cốc tửu · Pinyin: jīn gǔ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 谷 (cốc) + 酒 (tửu)Pinyinjīn gǔ jiǔHán Việtkim cốc tửuCấu tạo金 + 谷 + 酒 · kim + cốc + tửu nghĩa thành phần: kim + cốc + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指豪侈的酒宴。Tân Hoa Tự Điển 1.指豪侈的酒宴。