金豆子 kim đậu tử Hán Việt: kim đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 豆 (đậu) + 子 (tử)Hán Việtkim đậu tửCấu tạo金 + 豆 + 子 · kim + đậu + tử nghĩa thành phần: kim + đậu + tử Nghĩa EngCihui 金豆子 īndòuzi n. gold grain (in a fairy tale)