金質獎 jīn zhì jiǎng · kim chất tưởng Hán Việt: kim chất tưởng · Pinyin: jīn zhì jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 質 (chất) + 獎 (tưởng)Pinyinjīn zhì jiǎngHán Việtkim chất tưởngCấu tạo金 + 質 + 獎 · kim + chất + tưởng nghĩa thành phần: kim + chất + tưởng Nghĩa EngCihui 金質獎 īnzhìjiǎng n. gold medal