金輪皇帝 jīn lún huáng dì · kim luân hoàng đế Hán Việt: kim luân hoàng đế · Pinyin: jīn lún huáng dì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 輪 (luân) + 皇 (hoàng) + 帝 (đế)Pinyinjīn lún huáng dìHán Việtkim luân hoàng đếCấu tạo金 + 輪 + 皇 + 帝 · kim + luân + hoàng + đế nghĩa thành phần: kim + luân + hoàng + đế