金輪皇帝

jīn lún huáng dì kim luân hoàng đế

Hán Việt: kim luân hoàng đế · Pinyin: jīn lún huáng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (luân) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金轮圣神皇帝的略称。指唐武则天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金轮圣神皇帝的略称。指唐武则天。